89
Nhân viên
8,023,077 ₫
Tổng thực lĩnh
89
Chờ duyệt
0
Đã duyệt
Bảng lương Tháng 06/2026
(89 bảng)
Tổng thực lĩnh:
8,023,077 ₫
| # | Nhân viên | Phòng ban | Lương CB | BHXH | Thuế TNCN | Thực lĩnh | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KA
Bùi Kim An
NV0061
|
Kế Toán | 17,500,000 ₫ | −1,400,000 ₫ | −0 ₫ | 8,023,077 ₫ | Chờ duyệt | |
| 2 |
HQ
Cao Hữu Quân
NV0073
|
Kế Toán | 13,500,000 ₫ | −1,080,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 3 |
CY
Đặng Công Yên
NV0071
|
Kế Toán | 16,000,000 ₫ | −1,280,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 4 |
TL
Đặng Thị Lan
NV0068
|
Kế Toán | 18,500,000 ₫ | −1,480,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 5 |
ĐL
Hồ Đức Long
NV0062
|
Kế Toán | 13,000,000 ₫ | −1,040,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 6 |
MM
Hoàng Mai Mai
NV0055
|
Kế Toán | 15,000,000 ₫ | −1,200,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 7 |
NH
Huỳnh Như Hà
NV0072
|
Kế Toán | 12,500,000 ₫ | −1,000,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 8 |
TB
Huỳnh Thanh Bình
NV0066
|
Kế Toán | 15,500,000 ₫ | −1,240,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 9 |
AM
Lê Anh Mạnh
NV0074
|
Kế Toán | 16,500,000 ₫ | −1,320,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 10 |
ML
Lý Minh Linh
NV0065
|
Kế Toán | 15,500,000 ₫ | −1,240,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 11 |
TE
Lý Tuấn Em
NV0063
|
Kế Toán | 15,500,000 ₫ | −1,240,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 12 |
CM
Ngô Công Mạnh
NV0057
|
Kế Toán | 13,000,000 ₫ | −1,040,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 13 |
TS
Ngô Thu Sương
NV0056
|
Kế Toán | 15,500,000 ₫ | −1,240,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 14 |
QP
Phạm Quốc Phúc
NV0058
|
Kế Toán | 19,000,000 ₫ | −1,520,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 15 |
CD
Phan Công Dũng
NV0069
|
Kế Toán | 39,000,000 ₫ | −3,120,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 16 |
TH
Phan Trung Hùng
NV0059
|
Kế Toán | 33,000,000 ₫ | −2,640,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 17 |
TM
Phan Trung Mạnh
NV0054
|
Kế Toán | 18,500,000 ₫ | −1,480,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 18 |
MK
Trần Minh Khánh
NV0060
|
Kế Toán | 32,500,000 ₫ | −2,600,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 19 |
TV
Trần Trung Vinh
NV0064
|
Kế Toán | 17,500,000 ₫ | −1,400,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 20 |
AX
Bùi Anh Xuân
NV0075
|
Kinh Doanh | 14,500,000 ₫ | −1,160,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 21 |
ME
Bùi Mai Em
NV0077
|
Kinh Doanh | 21,000,000 ₫ | −1,680,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 22 |
TE
Bùi Tuấn Em
NV0100
|
Kinh Doanh | 18,500,000 ₫ | −1,480,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 23 |
VK
Cao Văn Khánh
NV0080
|
Kinh Doanh | 17,000,000 ₫ | −1,360,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 24 |
MP
Đặng Minh Phúc
NV0076
|
Kinh Doanh | 27,500,000 ₫ | −2,200,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 25 |
TB
Đỗ Thanh Bình
NV0093
|
Kinh Doanh | 26,500,000 ₫ | −2,120,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 26 |
TA
Đỗ Thị An
NV0095
|
Kinh Doanh | 14,500,000 ₫ | −1,160,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 27 |
TQ
Đỗ Tuấn Quân
NV0078
|
Kinh Doanh | 25,500,000 ₫ | −2,040,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 28 |
VP
Đỗ Văn Phúc
NV0081
|
Kinh Doanh | 28,000,000 ₫ | −2,240,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 29 |
MQ
Hoàng Minh Quỳnh
NV0099
|
Kinh Doanh | 17,000,000 ₫ | −1,360,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 30 |
MS
Hoàng Minh Sương
NV0087
|
Kinh Doanh | 23,500,000 ₫ | −1,880,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 31 |
TT
Huỳnh Trung Tài
NV0088
|
Kinh Doanh | 25,000,000 ₫ | −2,000,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 32 |
TV
Huỳnh Tuấn Vinh
NV0096
|
Kinh Doanh | 26,000,000 ₫ | −2,080,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 33 |
VQ
Huỳnh Văn Quân
NV0086
|
Kinh Doanh | 24,000,000 ₫ | −1,920,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 34 |
KC
Lê Kim Chi
NV0097
|
Kinh Doanh | 22,500,000 ₫ | −1,800,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 35 |
TE
Lê Tuấn Em
NV0083
|
Kinh Doanh | 30,500,000 ₫ | −2,440,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 36 |
AP
Lưu Anh Phúc
NV0079
|
Kinh Doanh | 16,500,000 ₫ | −1,320,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 37 |
CE
Lưu Công Em
NV0091
|
Kinh Doanh | 27,500,000 ₫ | −2,200,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 38 |
KG
Lý Kim Giang
NV0089
|
Kinh Doanh | 16,500,000 ₫ | −1,320,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 39 |
NL
Phạm Như Lan
NV0092
|
Kinh Doanh | 42,500,000 ₫ | −3,400,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 40 |
TG
Phan Thu Giang
NV0098
|
Kinh Doanh | 26,000,000 ₫ | −2,080,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 41 |
MH
Trần Minh Hà
NV0094
|
Kinh Doanh | 24,000,000 ₫ | −1,920,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 42 |
CC
Vũ Công Cường
NV0085
|
Kinh Doanh | 17,000,000 ₫ | −1,360,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 43 |
MC
Vũ Minh Cường
NV0090
|
Kinh Doanh | 16,500,000 ₫ | −1,320,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 44 |
ĐA
Bùi Đức An
NV0006
|
Kỹ Thuật | 37,500,000 ₫ | −3,000,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 45 |
AM
Cao Anh Mạnh
NV0003
|
Kỹ Thuật | 22,500,000 ₫ | −1,800,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 46 |
HD
Cao Hồng Dung
NV0030
|
Kỹ Thuật | 21,000,000 ₫ | −1,680,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 47 |
KB
Cao Kim Bình
NV0031
|
Kỹ Thuật | 23,500,000 ₫ | −1,880,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 48 |
TM
Cao Tuấn Mạnh
NV0026
|
Kỹ Thuật | 33,000,000 ₫ | −2,640,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 49 |
NN
Đinh Như Ngân
NV0028
|
Kỹ Thuật | 26,000,000 ₫ | −2,080,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 50 |
AG
Đỗ Anh Giang
NV0032
|
Kỹ Thuật | 18,500,000 ₫ | −1,480,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 51 |
ĐB
Đỗ Đức Bình
NV0010
|
Kỹ Thuật | 22,000,000 ₫ | −1,760,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 52 |
KQ
Dương Kim Quỳnh
NV0029
|
Kỹ Thuật | 19,500,000 ₫ | −1,560,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 53 |
KN
Hồ Kim Ngân
NV0027
|
Kỹ Thuật | 20,500,000 ₫ | −1,640,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 54 |
NY
Hồ Như Yến
NV0019
|
Kỹ Thuật | 16,500,000 ₫ | −1,320,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 55 |
KU
Hoàng Kim Uyên
NV0011
|
Kỹ Thuật | 21,000,000 ₫ | −1,680,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 56 |
CA
Huỳnh Công An
NV0002
|
Kỹ Thuật | 21,500,000 ₫ | −1,720,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 57 |
TL
Huỳnh Trung Long
NV0018
|
Kỹ Thuật | 27,500,000 ₫ | −2,200,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 58 |
NM
Lê Ngọc Mai
NV0001
|
Kỹ Thuật | 20,500,000 ₫ | −1,640,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 59 |
TY
Lê Tuấn Yên
NV0014
|
Kỹ Thuật | 28,000,000 ₫ | −2,240,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 60 |
ĐQ
Lưu Đức Quân
NV0020
|
Kỹ Thuật | 20,500,000 ₫ | −1,640,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 61 |
NV
Lý Ngọc Vân
NV0012
|
Kỹ Thuật | 18,500,000 ₫ | −1,480,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 62 |
CH
Nguyễn Công Hùng
NV0022
|
Kỹ Thuật | 18,500,000 ₫ | −1,480,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 63 |
NC
Nguyễn Như Chi
NV0007
|
Kỹ Thuật | 21,500,000 ₫ | −1,720,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 64 |
VT
Nguyễn Văn Tài
NV0004
|
Kỹ Thuật | 26,500,000 ₫ | −2,120,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 65 |
CK
Phạm Công Khánh
NV0025
|
Kỹ Thuật | 16,000,000 ₫ | −1,280,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 66 |
CU
Phan Công Uy
NV0024
|
Kỹ Thuật | 27,000,000 ₫ | −2,160,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 67 |
MD
Phan Mai Dung
NV0008
|
Kỹ Thuật | 26,000,000 ₫ | −2,080,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 68 |
ĐM
Tô Đức Mạnh
NV0013
|
Kỹ Thuật | 26,000,000 ₫ | −2,080,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 69 |
KL
Tô Kim Linh
NV0016
|
Kỹ Thuật | 37,500,000 ₫ | −3,000,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 70 |
NE
Vũ Như Em
NV0021
|
Kỹ Thuật | 22,500,000 ₫ | −1,800,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 71 |
TK
Vũ Thu Khánh
NV0023
|
Kỹ Thuật | 23,500,000 ₫ | −1,880,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 72 |
ĐY
Bùi Đức Yên
NV0038
|
Nhân Sự | 35,500,000 ₫ | −2,840,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 73 |
MN
Bùi Minh Ngân
NV0047
|
Nhân Sự | 18,000,000 ₫ | −1,440,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 74 |
TX
Cao Trung Xuân
NV0050
|
Nhân Sự | 28,500,000 ₫ | −2,280,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 75 |
TL
Đặng Thu Lan
NV0035
|
Nhân Sự | 14,500,000 ₫ | −1,160,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 76 |
PX
Hồ Phương Xuân
NV0037
|
Nhân Sự | 17,000,000 ₫ | −1,360,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 77 |
ĐQ
Lê Đức Quân
NV0052
|
Nhân Sự | 19,000,000 ₫ | −1,520,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 78 |
TL
Lê Tuấn Long
NV0044
|
Nhân Sự | 26,500,000 ₫ | −2,120,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 79 |
TU
Lưu Thị Uyên
NV0034
|
Nhân Sự | 27,500,000 ₫ | −2,200,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 80 |
NU
Lý Như Uyên
NV0036
|
Nhân Sự | 19,500,000 ₫ | −1,560,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 81 |
HV
Ngô Hồng Vân
NV0040
|
Nhân Sự | 23,500,000 ₫ | −1,880,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 82 |
KL
Nguyễn Kim Lan
NV0042
|
Nhân Sự | 20,500,000 ₫ | −1,640,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 83 |
MX
Nguyễn Minh Xuân
NV0043
|
Nhân Sự | 15,500,000 ₫ | −1,240,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 84 |
TX
Nguyễn Thanh Xuân
NV0048
|
Nhân Sự | 40,000,000 ₫ | −3,200,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 85 |
MD
Phạm Minh Dũng
NV0041
|
Nhân Sự | 18,500,000 ₫ | −1,480,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 86 |
TV
Phạm Thu Vân
NV0049
|
Nhân Sự | 13,000,000 ₫ | −1,040,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 87 |
ĐP
Tô Đức Phúc
NV0033
|
Nhân Sự | 15,000,000 ₫ | −1,200,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 88 |
TD
Trần Thị Dung
NV0046
|
Nhân Sự | 17,500,000 ₫ | −1,400,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt | |
| 89 |
KA
Võ Kim An
NV0045
|
Nhân Sự | 13,500,000 ₫ | −1,080,000 ₫ | −0 ₫ | 0 ₫ | Chờ duyệt |